Vận Hành Chiller
Trường Thiên Phát cung cấp dịch vụ vận hành hệ thống Chiller chuyên nghiệp, đảm bảo thiết bị hoạt động đúng chuẩn kỹ thuật, ổn định và đạt hiệu suất cao nhất. Đội ngũ kỹ sư và kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm trực 24/7, giám sát toàn bộ các thông số vận hành, xử lý sự cố kịp thời và kiểm soát tiêu thụ năng lượng. Chúng tôi thực hiện theo quy trình tiêu chuẩn gồm kiểm tra, theo dõi, báo cáo định kỳ và tối ưu hệ thống, giúp khách hàng yên tâm vận hành, giảm rủi ro, kéo dài tuổi thọ thiết bị và tiết kiệm chi phí vận hành.
Vận hành Chiller
- Kiểm tra mức nước trong dàn bay hơi và dàn ngưng.
- Kiểm tra nguồn điện, đảm bảo điện áp ổn định và đúng pha.
- Khởi động bơm nước lạnh, bơm nước giải nhiệt, quạt tháp giải nhiệt trước khi khởi động chiller.
- Cho chiller chạy ở chế độ chờ (standby) khoảng 5-10 phút trước khi khởi động máy nén.
- Khởi động máy nén, theo dõi các thông số áp suất, nhiệt độ, dòng điện để đảm bảo máy chạy ổn định.
- Theo dõi liên tục các thông số vận hành: áp suất gas cao áp, thấp áp, nhiệt độ dàn ngưng, nhiệt độ dàn bay hơi, nhiệt độ dầu, dòng điện máy nén, nhiệt độ nước vào/ra của dàn bay hơi và dàn ngưng.
- Điều chỉnh các thông số (nếu cần) để hệ thống hoạt động ở chế độ tối ưu, đảm bảo nhiệt độ nước lạnh theo yêu cầu.
- Kiểm tra định kỳ tình trạng rò rỉ gas.
- Chú ý đến các cảnh báo hoặc lỗi hiển thị trên bảng điều khiển của chiller.
- Kiểm tra đo đạc nhiệt độ dây điện và các tiếp điểm
- Dừng máy nén theo đúng quy trình của nhà sản xuất (thường có quy trình dừng an toàn để bảo vệ máy).
- Cho chiller chạy ở chế độ chờ một vài phút trước khi tắt hẳn.
- Dừng quạt tháp giải nhiệt, bơm nước giải nhiệt, bơm nước lạnh.
Vận hành Tháp giải nhiệt
- Kiểm tra mức nước trong bể tháp, đảm bảo đủ nước cấp cho bơm, tránh trường hợp bơm bị e.
- Mở van cấp nước bổ sung.
- Khởi động bơm nước giải nhiệt.
- Khởi động quạt tháp giải nhiệt.
- Theo dõi nhiệt độ nước giải nhiệt vào/ra khỏi tháp.
- Kiểm tra hoạt động của quạt, đảm bảo lưu lượng gió đủ.
- Theo dõi mức nước trong bể chứa, điều chỉnh van phao cấp nước khi cần thiết.
- Kiểm tra định kỳ tình trạng nước, xử lý rong rêu, cặn bẩn.
- Dừng quạt tháp giải nhiệt.
- Dừng bơm nước giải nhiệt.
- Khóa van cấp nước bổ sung.
Vận hành Bơm nước lạnh và Bơm nước giải nhiệt
- Mở các van đường ống dẫn nước tương ứng.
- Kiểm tra nguồn điện và khởi động động cơ bơm.
- Theo dõi áp suất và lưu lượng nước để đảm bảo bơm hoạt động bình thường.
- Theo dõi các thông số hoạt động của bơm, tiếng ồn, độ rung.
- Kiểm tra định kỳ các mối nối ống, các điểm rò rỉ nước.
- Dừng động cơ bơm.
- Đóng các van đường ống dẫn nước.
Vận hành Tủ điện điều khiển hệ thống Chiller
- Kiểm tra an toàn: Đảm bảo cửa tủ điện đóng kín, không có vật lạ bên trong.
- Kiểm tra các thiết bị: Quan sát các thiết bị như MCCB, contactor, relay, biến tần, thiết bị đo lường có dấu hiệu bất thường (cháy, nổ, nóng chảy).
- Theo dõi thông số: Quan sát các đồng hồ đo điện áp, dòng điện, tần số, công suất.
- Kiểm tra hoạt động của biến tần: Nếu có, theo dõi các thông số hiển thị trên biến tần, đảm bảo hoạt động đúng chế độ.
- Kiểm tra các đèn báo: Quan sát các đèn báo trạng thái hoạt động, lỗi.
- Kiểm tra hoạt động của nút nhấn, công tắc: Đảm bảo các lệnh điều khiển được truyền đi chính xác.
- Khi có cảnh báo lỗi từ tủ điện, cần ngắt nguồn điện ngay lập tức và tiến hành kiểm tra, sửa chữa bởi người có chuyên môn.
Bảo dưỡng định kỳ
An toàn lao động
Luôn tuân thủ các quy định về an toàn lao động khi làm việc với hệ thống điện, cơ khí và hóa chất (nếu có).
Trang bị đầy đủ bảo hộ lao động cá nhân (quần áo bảo hộ, găng tay, kính mắt, giày bảo hộ).
Đảm bảo khu vực vận hành thông thoáng, sạch sẽ.
Trước khi thực hiện bất kỳ công việc bảo trì nào, phải ngắt nguồn điện và thực hiện các biện pháp khóa an toàn (lockout/tagout).
Theo dõi và ghi chép
Lập nhật ký vận hành, ghi chép đầy đủ các thông số hoạt động, các sự cố phát sinh và các biện pháp xử lý. Điều này rất hữu ích cho việc phân tích, đánh giá và lập kế hoạch bảo trì hiệu quả.
Việc hiểu rõ nguyên lý hoạt động và tuân thủ các quy trình vận hành, bảo dưỡng sẽ giúp hệ thống chiller giải nhiệt nước hoạt động bền bỉ, tiết kiệm năng lượng và đảm bảo môi trường làm việc dễ chịu. Để vận hành hệ thống chiller giải nhiệt nước một cách hiệu quả và an toàn, bạn cần nắm vững các nguyên tắc và thực hiện đúng các quy trình cho từng bộ phận chính của hệ thống: chiller, bơm, tháp giải nhiệt và tủ điện điều khiển.
Phương pháp vận hành tối ưu cho hệ thống chiller
Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc của hệ thống chiller có thể được phân loại như sau:
- Thiết kế và lựa chọn thiết bị ban đầu:
- Công suất chiller không phù hợp với nhu cầu tải thực tế (quá cao hoặc quá thấp).
- Lựa chọn chiller có hiệu suất thấp, không tuân thủ các tiêu chuẩn năng lượng.
- Chất lượng lắp đặt hệ thống không đúng kỹ thuật, bố trí đường ống không hợp lý, bơm không đúng công suất.
- Chế độ vận hành:
- Vận hành chiller ngoài dải công suất thiết kế, bật/tắt liên tục hoặc điều chỉnh sai nhiệt độ.
- Tăng lưu lượng nước làm mát quá cao so với yêu cầu.
- Chiller hoạt động ở tải thấp không hiệu quả nếu không sử dụng biến tần.
- Thiếu hoặc hết gas làm lạnh, rò rỉ gas.
- Áp suất hệ thống không ổn định, quá cao hoặc quá thấp.
- Bảo trì và vệ sinh:
- Cặn bẩn, rong rêu trong nước làm mát, đường ống, tháp giải nhiệt làm giảm hiệu suất trao đổi nhiệt và tăng tiêu thụ năng lượng.
- Bụi bẩn tích tụ trên lưới lọc, hệ thống tuần hoàn nước bị tắc nghẽn.
- Không vệ sinh định kỳ dàn ngưng, bộ lọc, tháp giải nhiệt.
- Chất lượng dầu máy nén kém.
- Ống dẫn nhiệt bị bẩn làm giảm hiệu suất trao đổi nhiệt.
- Yếu tố môi trường và điều kiện vận hành:
- Nhiệt độ và độ ẩm môi trường ngoài trời cao làm tăng nhu cầu tải và giảm hiệu suất giải nhiệt của tháp.
- Nhiệt độ môi trường xung quanh thấp có thể ảnh hưởng đến áp suất hoạt động của chiller.
- Các yếu tố khác:
- Chất lượng nước làm mát kém gây cáu cặn và ăn mòn.
- Máy nén hoạt động không ổn định, phát ra tiếng ồn bất thường.
- Dàn ngưng tụ bay hơi hoặc bộ trao đổi nhiệt không hiệu quả.
- Hệ thống điều khiển không tối ưu, không điều chỉnh theo điều kiện thời tiết và tải thực tế.
- Sử dụng thiết bị không đúng cách hoặc vật liệu không phù hợp.
Việc vận hành hệ thống chiller hiệu quả không chỉ giúp tiết kiệm chi phí điện nước mà còn kéo dài tuổi thọ thiết bị. Dưới đây là một số trường hợp vận hành thường gặp và phương án xử lý tối ưu:
CÁC TRƯỜNG HỢP THƯỜNG GẶP?
Trường hợp 1: Nhu cầu tải thấp hơn công suất hệ thống
Khi nhu cầu tải lạnh thấp hơn công suất thiết kế ban đầu ta có thể lưu ý một số điều dưới đây để có thể vận hành tối ưu nhất.
- Chiller có biến tần: Ưu tiên sử dụng chiller có biến tần để hoạt động ở chế độ tải thấp.
- Chiller không có biến tần:
- Điều chỉnh nhiệt độ nước vào bình bay hơi thấp xuống và nhiệt độ nước ra cao lên để chiller hoạt động ở tải cao, tránh tình trạng tắt/mở liên tục.
- Khóa van của các nhánh chiller không hoạt động để tránh lãng phí lưu lượng nước và công suất bơm.
- Tháp giải nhiệt:
- Tắt mở bớt tháp giải nhiệt tương tự như bơm để tiết kiệm điện.
- Khóa van của các nhánh vào tháp không hoạt động để tránh lãng phí lưu lượng nước và công suất bơm.
- Bơm: Giảm lưu lượng nước của bơm đường lạnh bằng cách điều chỉnh biến tần hoặc tắt bớt bơm.
Trường hợp 2: Nhu cầu tải lạnh lớn hơn công suất hệ thống
Khi nhu cầu tải lạnh vượt quá công suất thiết kế ban đầu, cần kiểm toán lại hệ thống và đưa ra phương án nâng cấp phù hợp. Các bước kiểm toán bao gồm:
- Đo lượng lạnh thực tế: Xác định lượng lạnh tối đa mà hệ thống có thể sản sinh, đặc biệt vào thời điểm nhu cầu tải cao nhất.
- So sánh công suất: Đối chiếu lượng lạnh đo được với tổng công suất định mức của chiller và tháp giải nhiệt.
- Nếu tổng công suất hệ thống lớn hơn nhu cầu, có thể hệ thống đang vận hành chưa tối ưu.
- Nếu tổng công suất hệ thống nhỏ hơn nhu cầu, cần xem xét nâng cấp công suất chiller hoặc tháp giải nhiệt.
- Kiểm tra bơm: Đo lưu lượng và áp lực bơm để đảm bảo đủ đáp ứng nhu cầu. Nếu không đủ, cần nâng cấp bơm.
- Kiểm tra tháp giải nhiệt:
- Vệ sinh sạch sẽ tháp nếu bị bẩn.
- Kiểm tra tình trạng gió nóng hồi lưu. Nếu có, lắp thêm louver cho quạt để hạn chế.
- Kiểm tra điều kiện môi trường:
- Đo nhiệt độ và độ ẩm ngoài trời. Nếu quá cao, nhu cầu tải sẽ tăng và hiệu suất giải nhiệt của tháp giảm.
- Trong trường hợp này, tăng công suất quạt và bơm tháp tối đa. Nếu vẫn không đáp ứng, cần xem xét nâng cấp tháp hoặc bơm tháp.
Trường hợp 3: Nhu cầu tải lạnh bằng công suất hệ thống
Mặc dù có vẻ là tình huống lý tưởng, việc hệ thống luôn hoạt động ở công suất tối đa có thể dẫn đến giảm hiệu suất theo thời gian và giảm tuổi thọ thiết bị. Đặc biệt, nếu một thiết bị gặp sự cố hoặc cần bảo trì, hệ thống có thể không đáp ứng đủ nhu cầu làm lạnh. Do đó, trong trường hợp này, cần đánh giá lại các thiết bị như chiller, bơm và tháp để có kế hoạch nâng cấp hoặc thay thế phù hợp, tương tự như trường hợp 2.
Trường hợp 4: Hệ thống có hiệu suất làm việc thấp.
– Trường hợp này ta cần kiểm toán lại toàn bộ hế thống, tính toán hiệu suất từng thiết bị cụ thể để xem được là thiết bị nào đang hoạt động kém hiệu quả sau đó có phương án thay thế sửa chữa.